Tiếng Anh lạ

  1. Vùng giữa hai lông mày: glabella.

  2. Mùi đất sau cơn mưa: petrichor.

  3. Miếng tròn plastic hay kim loại ở cuối dây giày: aglet.

  4. Tiếng bụng sôi: wamble.

  5. Tiếng trẻ thơ khóc: vagitus.

  6. Các chĩa (prongs) của cái nĩa: tines.

  7. Ánh sáng của mắt khi bạn nhắm rồi nhấn vào mí mắt: phosphenes.

  8. Ngày mốt: overtomorrow (after tomorrow).

  9. Ngón tay/chân út: minimus.

  10. Cái bọc nút chai, thường có dây thép: agraffe.

  11. Tiếng "na na na" và "la la la" thường không có nghĩa trong lời bài hát (tiếng láy): vocables.

  12. Khoảng giữa hai lỗ mũi: columella nasi.

  13. Tình trạng ngái ngủ không muốn ra khỏi giường: dysania.

  14. Chữ xấu đọc không nổi: griffonage.

  15. Hai dấu trên chữ ï: tittle (Pháp: i tréma)

  16. Cảm giác khó chiu sau khi ăn hoặc uống quá nhiều (căng bụng): crapulence.

  17. Cái khung để đo giày trong tiệm giày: Brannock Device.
     

~~~~~~~~~~