Vùng giữa hai lông mày: glabella.
Mùi đất sau cơn mưa: petrichor.
Miếng tròn plastic hay kim loại ở cuối dây giày: aglet.
Tiếng bụng sôi: wamble.
Tiếng trẻ thơ khóc: vagitus.
Các chĩa (prongs) của cái nĩa: tines.
Ánh sáng của mắt khi bạn nhắm rồi nhấn vào mí mắt: phosphenes.
Ngày mốt: overtomorrow (after tomorrow).
Ngón tay/chân út: minimus.
Cái bọc nút chai, thường có dây thép: agraffe.
Tiếng "na na na" và "la la la" thường không có nghĩa trong lời bài hát (tiếng láy): vocables.
Khoảng giữa hai lỗ mũi: columella nasi.
Tình trạng ngái ngủ không muốn ra khỏi giường: dysania.
Chữ xấu đọc không nổi: griffonage.
Hai dấu trên chữ ï: tittle (Pháp: i tréma)
Cảm giác khó chiu sau khi ăn hoặc uống quá nhiều (căng bụng): crapulence.
Cái khung để đo giày trong tiệm giày: Brannock Device.
~~~~~~~~~~